Hôm nay / tháng này đạt bao nhiêu % kế hoạch, chênh lệch từng ngày.
BC10 - Cảnh báo Target
Có nguy cơ trượt target không; các ngày còn lại cần đẩy bao nhiêu DT / số đơn.
BC12 - Đơn hàng (Haravan)
Sức mua & chất lượng đơn: số đơn, AOV, SL SP/đơn, % chiết khấu, % hoàn trả.
C. Phân tích Ngành hàng
BC01 - DT Ngành theo Ngày
Bảng DT theo từng ngày × từng ngành (ma trận ngày).
BC04 - Tổng quan Ngành
Ngành nào đóng góp / kéo lùi DT-LNG, so tháng trước (N-1).
BC05 - Tổng quan Nhóm
Như BC04, ở mức Nhóm.
BC06 - Tổng quan Loại
Như BC05, ở mức Loại.
BC09 - LNG ALL SKU
Hiệu quả DT-LNG-SL bán từng mã, tháng này vs N-1 — tìm SKU lãi mỏng/âm.
BC17 - Phân tích khung giờ
SL bán theo 7 khung giờ, toàn store + lọc Ngành/Loại/SKU. So TB/ngày thường vs cuối tuần + heatmap SKU × khung giờ — xếp ca & quyết giờ ra hàng RTE.
BC18 - Số đơn theo giờ
Số đơn (bill) theo 18 khung giờ 5h–22h + AOV/UPT (nguồn sheet Order). So TB đơn/ngày thường vs cuối tuần + heatmap Ngày × giờ — đo traffic khách để xếp ca & canh giờ ra hàng.
D. Món ăn sẵn (RTE)
BC02 - RTE Loại theo Ngày
Vận hành RTE theo Loại theo ngày: nhập/bán/hủy, lệch N-B-H, so tuần trước. Có chọn khoảng ngày + 6 chỉ số tổng hợp (sell-through, hủy, markdown…).
BC03 - RTE SKU theo Ngày
Như BC02 nhưng từng món RTE, có chọn khoảng ngày + 6 chỉ số tổng hợp.
BC14 - Tiêu thụ & Hủy + LSX
Sell-through / hủy / markdown từng SKU theo cùng thứ (1 tháng gần nhất); đề xuất TĂNG/GIẢM/GIỮ Lệnh sản xuất — nhắm "hủy có kiểm soát" (tanpin kanri).
BC15 - Gợi ý sản xuất ngày mai
Danh sách số lượng cần sản xuất ngày mai theo từng mã RTE (từ BC14) + nút Copy để dán ra lệnh sản xuất.
BC16 - So sánh Loại/SKU RTE
Xếp hạng & so sánh Loại/SKU theo bộ chỉ số RTE trong 1 kỳ tùy chọn, đối chiếu kỳ liền trước. Bấm cột để xếp hạng.
Hàng đọng vốn: mã có nhập mà chưa bán được đơn nào + giá trị vốn tồn.
Ghi chú nguồn & phạm vi dữ liệu
Nguồn: file raw "Bán hàng theo ngày" (folder chính) + Target + Haravan (thư mục con "TARGET - BC HARAVAN").
Phạm vi mặc định: tháng hiện tại (ngày 01 → ngày mới nhất có dữ liệu). Riêng "Xu hướng theo kỳ" xem toàn lịch sử.
DT thực tế lấy từ raw. Ngày cắt dở / Haravan chưa đủ dữ liệu hiển thị "—".
Các bảng theo ngày: dòng Thứ 7 / Chủ nhật được bôi màu nền để dễ đọc.
Doanh thu & lợi nhuận
Danh mục & vận hành RTE
Cảnh báo dữ liệu mới nhất
–
Hỏi đáp nhanh — chọn nhóm rồi bấm câu hỏi
Kỳ
Tổng DT
Tổng LNG
%LNG (LNG/DT)
Tổng DT RTE
Tổng LNG RTE
%LNG RTE
Waste Cost RTE (VND)
%Waste/DT RTE
BC01 - Tổng quan DT theo Ngành hàng · 1 dòng/ngày, tháng hiện tại. Target DT/SL bill/AOV chưa có nguồn dữ liệu nên để trống.
Tổng cộng lũy kế tháng này
BC02 - RTE theo Loại · 1 dòng/ngày/Loại, tháng hiện tại, kèm DT tuần trước (N-7). Cột "Check N-B-H" = SL nhập − (SL bán nguyên giá + SL bán giảm giá + SL hủy); khác 0 (bôi đỏ) là dấu hiệu lệch logic nhập/bán/hủy cần rà soát.
Từđến
Ngày
Thứ
Loại
DT N-7
DT thực tế
SL nhập
Bán NG
Bán GG
SL hủy
Check N-B-H
BC03 - RTE theo Sản phẩm · 1 dòng/ngày/SKU, tháng hiện tại. Cột "Check N-B-H" cùng logic như BC02, tính riêng cho từng SKU.
Từđến
Ngày
Thứ
Loại
Mã
Tên SP
DT thực tế
SL nhập
Bán NG
Bán GG
SL hủy
Check N-B-H
BC14 - Tiêu thụ & hủy hàng RTE + đề xuất điều chỉnh Lệnh sản xuất (LSX) theo cùng Thứ trong tuần. Không nhắm bán hết 100% — nhắm "hủy có kiểm soát" (tanpin kanri).
BC15 - Gợi ý sản xuất ngày mai (RTE).
BC16 - So sánh & xếp hạng Loại/SKU RTE trong 1 kỳ, đối chiếu kỳ liền trước. Bấm tiêu đề cột để xếp hạng.
Từđến
BC17 - Phân tích theo khung giờ · SL bán theo 7 khung (6-8, 8-11, 11-13, 13-15, 15-17, 17-20, 20-22). Toàn store, lọc Ngành/Loại/SKU. Biểu đồ so TB/ngày Ngày thường vs Cuối tuần.
Từđến
Heatmap SKU × khung giờ (SL bán cả kỳ, top 60 theo tổng trong phạm vi lọc; ô đậm = bán nhiều; ★ = khung đỉnh của SKU).
BC18 - Số đơn (bill) & traffic theo khung giờ 5h–22h · nguồn sheet "Bán hàng CVS - Order". So TB đơn/ngày thường vs cuối tuần + heatmap Ngày × giờ. AOV = DT/số đơn; UPT = số món/đơn.
Từđến
Heatmap Ngày × khung giờ (số đơn; ô đậm = đông khách; ★ = giờ đỉnh trong ngày). Cuộn ngang để xem đủ 18 giờ.
BC04 - Tổng quan theo Ngành · lũy kế tháng hiện tại, đối chiếu cùng mốc ngày của tháng trước (N-1).
BC05 - Tổng quan theo Nhóm · lũy kế tháng hiện tại, đối chiếu cùng mốc ngày của tháng trước (N-1). Mỗi Nhóm gắn Ngành có DT lớn nhất tương ứng.
BC06 - Tổng quan theo Loại · lũy kế tháng hiện tại, đối chiếu cùng mốc ngày của tháng trước (N-1). Mỗi Loại gắn Ngành + Nhóm có DT lớn nhất tương ứng.
BC07 - Thực hiện vs Target · DT thực tế lấy từ file raw (không lấy cột điền tay trong file Target). Ngày có Event/khai trương được loại khỏi dự báo run-rate.
Tiến độ Target tháng
BC12 - Sức khỏe đơn hàng (nguồn Haravan) · số đơn, AOV, tỷ lệ chiết khấu và hoàn trả theo ngày.
BC09 - DT / LNG theo SKU · tháng hiện tại đối chiếu tháng liền kề (N-1 full).
BC10 - Cảnh báo nguy cơ trượt Target · dựa trên dự báo cuối tháng (loại ngày khai trương).
Kế hoạch cả tháng · ngày đã qua = thực tế; ngày chưa tới = mục tiêu dồn (SL đơn/AOV là số giả định)
BC13 - Mã có nhập nhưng không bán được đơn nào trong tháng · lũy kế đầu kỳ đến ngày báo cáo, toàn ngành.
Tổng hợp theo Ngành
Kế hoạch bán Tháng 8 · phân bổ tổng target DT xuống Ngành → Nhóm → Loại, RTE tới SKU. Cơ sở: nhịp bán 11–29/7 (sau khai trương). Quy DT qua giá bán TB rồi scale khớp target. Cột "Điều chỉnh" (mặc định 1) để tinh chỉnh tay theo Ngành.
Phân bổ theo Ngành (sửa ô "Điều chỉnh" để tinh chỉnh — tự chuẩn hóa giữ tổng = target)
Chi tiết Nhóm/Loại theo Ngành:
Kế hoạch SKU nhóm RTE (Món ăn sẵn) — DT/SL mục tiêu + gợi ý SL sản xuất/ngày