Hôm nay / tháng này đạt bao nhiêu % kế hoạch, chênh lệch từng ngày, có nguy cơ trượt target không, các ngày còn lại cần đẩy bao nhiêu DT / số đơn. (Gộp BC07+BC10 cũ, 07/08/2026.)
BC12 - Đơn hàng
Sức mua & chất lượng đơn: số đơn, AOV, SL SP/đơn.
C. Phân tích Ngành hàng
BC01 - DT Ngành theo Ngày
Bảng DT theo từng ngày × từng ngành (ma trận ngày).
BC04 - Tổng quan Ngành
Ngành nào đóng góp / kéo lùi DT-LNG, so tháng trước (N-1).
BC05 - Tổng quan Nhóm
Như BC04, ở mức Nhóm.
BC06 - Tổng quan Loại
Như BC05, ở mức Loại.
BC08 - Ngành hàng đối chiếu Target
Từng Ngành đang đạt bao nhiêu % target tháng (target lấy từ "Kế hoạch bán tháng", đã áp Điều chỉnh) — Ngành nào lệch xa nhất lên đầu. (Mới 07/08/2026.)
BC09 - LNG ALL SKU
Hiệu quả DT-LNG-SL bán từng mã, tháng này vs N-1 — tìm SKU lãi mỏng/âm.
BC17 - Phân tích khung giờ
SL bán theo 7 khung giờ, toàn store + lọc Ngành/Loại/SKU. So TB/ngày thường vs cuối tuần + heatmap SKU × khung giờ — xếp ca & quyết giờ ra hàng RTE.
BC18 - Số đơn theo giờ
Số đơn (bill) theo 18 khung giờ 5h–22h + AOV/UPT (nguồn sheet Order). So TB đơn/ngày thường vs cuối tuần + heatmap Ngày × giờ — đo traffic khách để xếp ca & canh giờ ra hàng.
D. Món ăn sẵn (RTE)
BC02 - RTE Loại theo Ngày
Vận hành RTE theo Loại theo ngày: nhập/bán/hủy, lệch N-B-H, so tuần trước. Có chọn khoảng ngày + 6 chỉ số tổng hợp (sell-through, hủy, markdown…).
BC03 - RTE SKU theo Ngày
Như BC02 nhưng từng món RTE, có chọn khoảng ngày + 6 chỉ số tổng hợp.
BC14 - Tiêu thụ & Hủy + LSX
Sell-through / hủy / markdown từng SKU theo cùng thứ (1 tháng gần nhất); đề xuất TĂNG/GIẢM/GIỮ Lệnh sản xuất — nhắm "hủy có kiểm soát" (tanpin kanri).
BC15 - Gợi ý sản xuất ngày mai
Danh sách số lượng cần sản xuất ngày mai theo từng mã RTE (từ BC14) + nút Copy để dán ra lệnh sản xuất.
BC16 - So sánh Loại/SKU RTE
Xếp hạng & so sánh Loại/SKU theo bộ chỉ số RTE trong 1 kỳ tùy chọn, đối chiếu kỳ liền trước. Bấm cột để xếp hạng.
Hàng đọng vốn: mã có nhập mà chưa bán được đơn nào + giá trị vốn tồn.
Ghi chú nguồn & phạm vi dữ liệu
Nguồn: file raw "Bán hàng theo ngày" (folder chính, sheet "Item" + "Bán hàng CVS - Order") + Target (thư mục con).
Phạm vi mặc định: tháng hiện tại (ngày 01 → ngày mới nhất có dữ liệu). Riêng "Xu hướng theo kỳ" xem toàn lịch sử.
DT thực tế lấy từ raw. Ngày chưa đủ dữ liệu hiển thị "—". Riêng BC10/BC20 (theo dõi Target): chỉ tính đến N-1 (hôm qua) — ngày hôm nay KHÔNG tính là "đã qua", vì file raw thường xuất rất sớm nên số liệu ngày đó gần như luôn chưa đầy đủ, dễ làm sai lệch TB ngày và dự báo nếu tính vào.
Các bảng theo ngày: dòng Thứ 7 / Chủ nhật được bôi màu nền để dễ đọc.
Doanh thu & lợi nhuận
Danh mục & vận hành RTE
Cảnh báo dữ liệu mới nhất
–
Hỏi đáp nhanh — chọn nhóm rồi bấm câu hỏi
Kỳ
Tổng DT
Tổng LNG
%LNG (LNG/DT)
Tổng DT RTE
Tỷ trọng DT RTE
Tổng LNG RTE
%LNG RTE
Waste Cost RTE (VND)
%Waste/DT RTE
Danh sách chi tiết các mã CHƯA bán được sản phẩm nào trong tháng hiện tại (mọi ngành hàng) — chi tiết đằng sau KPI "Mã có bán / Tổng mã" ở tab Tổng quan.
Tổng hợp theo Ngành
Tổng hợp theo Nhóm
Tổng hợp theo Loại
BC01 - Tổng quan DT theo Ngành hàng · 1 dòng/ngày, tháng hiện tại. Target DT/SL bill/AOV chưa có nguồn dữ liệu nên để trống.
Tổng cộng lũy kế tháng này
BC02 - RTE theo Loại · 1 dòng/ngày/Loại, tháng hiện tại, kèm DT tuần trước (N-7). Cột "Check N-B-H" = SL nhập − (SL bán nguyên giá + SL bán giảm giá + SL hủy); khác 0 (bôi đỏ) là dấu hiệu lệch logic nhập/bán/hủy cần rà soát.
Từđến
Ngày
Thứ
Loại
DT N-7
DT thực tế
SL nhập
Bán NG
Bán GG
SL hủy
Check N-B-H
BC03 - RTE theo Sản phẩm · 1 dòng/ngày/SKU, tháng hiện tại. Cột "Check N-B-H" cùng logic như BC02, tính riêng cho từng SKU.
Từđến
Ngày
Thứ
Loại
Mã
Tên SP
DT thực tế
SL nhập
Bán NG
Bán GG
SL hủy
Check N-B-H
BC14 - Tiêu thụ & hủy hàng RTE + đề xuất điều chỉnh Lệnh sản xuất (LSX) theo cùng Thứ trong tuần. Không nhắm bán hết 100% — nhắm "hủy có kiểm soát" (tanpin kanri).
BC15 - Gợi ý sản xuất ngày mai (RTE).
BC19 - Gợi ý sản xuất 7 ngày tới (RTE), tính từ ngày mai. Mỗi ngày dùng đúng mức trung bình cùng Thứ (30 ngày gần nhất, giống BC14/BC15) — KHÔNG tự cộng dồn theo Event/thời tiết, chỉ cảnh báo để admin tự cân nhắc.
BC16 - So sánh & xếp hạng Loại/SKU RTE trong 1 kỳ, đối chiếu kỳ liền trước. Bấm tiêu đề cột để xếp hạng.
Từđến
BC17 - Phân tích theo khung giờ · SL bán theo 7 khung (6-8, 8-11, 11-13, 13-15, 15-17, 17-20, 20-22). Toàn store, lọc Ngành/Loại/SKU. Biểu đồ so TB/ngày Ngày thường vs Cuối tuần.
Từđến
Heatmap SKU × khung giờ (SL bán cả kỳ, top 60 theo tổng trong phạm vi lọc; ô đậm = bán nhiều; ★ = khung đỉnh của SKU).
BC18 - Số đơn (bill) & traffic theo khung giờ 5h–22h · nguồn sheet "Bán hàng CVS - Order". So TB đơn/ngày thường vs cuối tuần + heatmap Ngày × giờ. AOV = DT/số đơn; UPT = số món/đơn.
Từđến
Heatmap Ngày × khung giờ (số đơn; ô đậm = đông khách; ★ = giờ đỉnh trong ngày). Cuộn ngang để xem đủ 18 giờ.
BC04 - Tổng quan theo Ngành · lũy kế tháng hiện tại, đối chiếu cùng mốc ngày của tháng trước (N-1).
BC05 - Tổng quan theo Nhóm · lũy kế tháng hiện tại, đối chiếu cùng mốc ngày của tháng trước (N-1). Mỗi Nhóm gắn Ngành có DT lớn nhất tương ứng.
BC06 - Tổng quan theo Loại · lũy kế tháng hiện tại, đối chiếu cùng mốc ngày của tháng trước (N-1). Mỗi Loại gắn Ngành + Nhóm có DT lớn nhất tương ứng.
BC08 - Ngành hàng đối chiếu Target · target từng Ngành lấy từ "Kế hoạch bán tháng" (đã áp Điều chỉnh), DT thực tế chỉ tính đến N-1.
BC12 - Sức khỏe đơn hàng (nguồn sheet "Bán hàng CVS - Order") · số đơn, AOV, SL SP/đơn theo ngày.
BC09 - DT / LNG theo SKU · tháng hiện tại đối chiếu tháng liền kề (N-1 full).
BC10 - Thực hiện & Cảnh báo Target · DT thực tế lấy từ raw; Target DT theo ngày dùng chung công thức phân bổ với BC20 (trọng số Event/Thường/Cuối tuần).
Tiến độ Target tháng
Kế hoạch cả tháng · ngày đã qua = thực tế; ngày chưa tới = mục tiêu dồn (SL đơn/AOV là số giả định)
BC13 - Mã có nhập nhưng không bán được đơn nào trong tháng · lũy kế đầu kỳ đến ngày báo cáo, toàn ngành.
Tổng hợp theo Ngành
Kế hoạch bán tháng · phân bổ tổng target DT xuống Ngành → Nhóm → Loại, RTE tới SKU. Quy DT qua giá bán TB rồi scale khớp target. Cột "Điều chỉnh" (mặc định 1) để tinh chỉnh tay theo Ngành — tự chuẩn hóa giữ tổng = target, xem tooltip cột.
Phân bổ theo Ngành (sửa ô "Điều chỉnh" để tinh chỉnh — tự chuẩn hóa giữ tổng = target)
Chi tiết Nhóm/Loại theo Ngành:
Kế hoạch SKU nhóm RTE (Món ăn sẵn) — DT/SL mục tiêu + gợi ý SL sản xuất/ngày
BC20 - Kế hoạch bill & khung giờ.
Kế hoạch theo Ngày · trọng số Event ngày thường=1.5 > Event cuối tuần=1.2 > Ngày thường=1.3 > Cuối tuần=1.0 (đẩy khách buổi trưa, tuyến phố văn phòng; cuối tuần trong Event giảm ~20% so ngày thường trong Event — khách văn phòng không đi làm cuối tuần)