| A. Tổng quan | Tổng quan tháng này | Sức khỏe kinh doanh tháng trong 30 giây: DT/LNG/margin, tỷ trọng RTE, số cảnh báo, hỏi đáp nhanh. |
| Xu hướng theo kỳ | DT/LNG/%LNG (+riêng RTE) theo tuần/tháng kèm biểu đồ — xem đà tăng/giảm. |
| Hướng dẫn (trang này) | Danh mục & mục đích các báo cáo; ghi chú nguồn dữ liệu; hướng dẫn bổ sung. |
| B. Bám Target DT | BC07 - Thực hiện vs Target | Hôm nay / tháng này đạt bao nhiêu % kế hoạch, chênh lệch từng ngày. |
| BC10 - Cảnh báo Target | Có nguy cơ trượt target không; các ngày còn lại cần đẩy bao nhiêu DT / số đơn. |
| BC12 - Đơn hàng (Haravan) | Sức mua & chất lượng đơn: số đơn, AOV, SL SP/đơn, % chiết khấu, % hoàn trả. |
| C. Phân tích Ngành hàng | BC01 - DT Ngành theo Ngày | Bảng DT theo từng ngày × từng ngành (ma trận ngày). |
| BC04 - Tổng quan Ngành | Ngành nào đóng góp / kéo lùi DT-LNG, so tháng trước (N-1). |
| BC05 - Tổng quan Nhóm | Như BC04, ở mức Nhóm. |
| BC06 - Tổng quan Loại | Như BC05, ở mức Loại. |
| BC09 - LNG ALL SKU | Hiệu quả DT-LNG-SL bán từng mã, tháng này vs N-1 — tìm SKU lãi mỏng/âm. |
| D. Món ăn sẵn (RTE) | BC02 - RTE Loại theo Ngày | Vận hành RTE theo Loại theo ngày: nhập/bán/hủy, lệch N-B-H, so tuần trước. Có chọn khoảng ngày + 6 chỉ số tổng hợp (sell-through, hủy, markdown…). |
| BC03 - RTE SKU theo Ngày | Như BC02 nhưng từng món RTE, có chọn khoảng ngày + 6 chỉ số tổng hợp. |
| BC14 - Tiêu thụ & Hủy + LSX | Sell-through / hủy / markdown từng SKU theo cùng thứ (1 tháng gần nhất); đề xuất TĂNG/GIẢM/GIỮ Lệnh sản xuất — nhắm "hủy có kiểm soát" (tanpin kanri). |
| BC15 - Gợi ý sản xuất ngày mai | Danh sách số lượng cần sản xuất ngày mai theo từng mã RTE (từ BC14) + nút Copy để dán ra lệnh sản xuất. |
| BC16 - So sánh Loại/SKU RTE | Xếp hạng & so sánh Loại/SKU theo bộ chỉ số RTE trong 1 kỳ tùy chọn, đối chiếu kỳ liền trước. Bấm cột để xếp hạng. |
| E. Cảnh báo vận hành | Chi tiết cảnh báo | Lỗi lệch nhập/bán/hủy (Rule 1) & thiếu giá vốn (Rule 2A / 2B). |
| BC13 - Nhập nhưng không bán | Hàng đọng vốn: mã có nhập mà chưa bán được đơn nào + giá trị vốn tồn. |